Trang chủ
Sony Ericsson
Sony Ericsson Arc (LT15i)

Sony Ericsson Arc (LT15i)
Giá
5.699.000 VNĐ
Bảo hành
12 Tháng
Đi kèm
Hộp, sách , sạc , cáp , tai nghe
Tình trạng máy
Máy mới 100%
Thêm
KM Bao Da+ Miếng Dán MH
Ảnh Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson..
Ảnh Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson... trên được cung cấp bởi gian hàng taotrangmobile
Ảnh Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson... trên được cung cấp bởi gian hàng sonaptech
Ảnh Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 4.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 320Mb |
| RAM | 512MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV |
| Rung | ![]() |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác | - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI |
| Màu | • Xanh |
| Pin | |
| Pin | Li-Po 1500mAh |
| Thời gian đàm thoại | 7giờ |
| Thời gian chờ | 430giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 117g |
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm |



