Trang chủ
Sony Ericsson
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) ( White)

Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) ( White)
Giá
6.499.000 VNĐ
Bảo hành
12 Tháng
Đi kèm
Hộp, sách , sạc , cáp , tai nghe
Tình trạng máy
Máy mới 100%
Thêm
KM Bao Da+ Miếng Dán MH
Hình ảnh chi tiết của Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Ảnh Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 4.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | 1.4 GHz |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 1GB |
| RAM | 512MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông | • MP3 |
| Rung | ![]() |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác | - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer |
| Màu | • Trắng |
| Pin | |
| Pin | Li-Po 1500mAh |
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ |
| Thời gian chờ | 450giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 117g |
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm |



